Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 分手

分手

fēn shǒu
Âm Hán-Việt: phân thủ
HSK 3.0 cấp 5
chia tay
to part company

Ví dụ câu

他们去年分手了。

Tāmen qùnián fēnshǒu le.

Họ đã chia tay năm ngoái.

They broke up last year.

Cách dùng từ này

"分手" (chia tay) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ: nói "和 他 分手", "跟 女朋友 分手 了", không nói "分手 他". Nghĩa hay gặp nhất là chấm dứt quan hệ yêu đương; nghĩa gốc là rời nhau, mỗi người một ngả: "我们 在 路口 分手". "分开" (tách ra, xa nhau) dùng rộng hơn, cho cả người lẫn vật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →