Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 阶级

阶级

jiē jí
Âm Hán-Việt: giai cấp
HSK 3.0 cấp 7
giai cấp
class

Ví dụ câu

社会有不同的阶级。

Shèhuì yǒu bùtóng de jiējí.

Xã hội có các giai cấp khác nhau.

Society has different classes.

Cách dùng từ này

“阶级” là danh từ, nghĩa là giai cấp — nhóm người phân theo vị trí kinh tế trong xã hội, như giai cấp công nhân, giai cấp nông dân. Hay gặp trong “不同的 阶级” hoặc làm định ngữ với “的”. Văn phong sách vở, lý luận; nói về tầng lớp trong đời thường thì “阶层” (tầng lớp xã hội) tự nhiên hơn. Khác hẳn “阶段” (giai đoạn) dù cùng chữ đầu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

阶级 viết sang phồn thể là 階級 jiē jí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →