他的级别很高。
Tā de jíbié hěn gāo.
Cấp bậc của anh ấy rất cao.
His rank is very high.
“级别” là danh từ, chỉ cấp bậc, hạng; thường đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật để mô tả vị trí của chúng, ví dụ “他的级别”. Lưu ý không nhầm “级别” với “等级”, dù nghĩa gần nhau, “等级” thường dùng cho hệ thống xếp hạng chung.
级别 viết sang phồn thể là 級別 jí bié.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.