Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平台

平台

píng tái
Âm Hán-Việt: bình thai
HSK 3.0 cấp 5
nền tảng, sân thượng
patio, terrace, hathpace, platform

Ví dụ câu

这是一个在线学习平台。

Zhè shì yí ge zàixiàn xuéxí píngtái.

Đây là một nền tảng học trực tuyến.

This is an online learning platform.

Cách dùng từ này

"平台" là danh từ, nghĩa thường gặp nhất là nền tảng, sàn (mạng, kinh doanh, giao lưu): "学习平台" (nền tảng học tập). Nghĩa gốc là bệ, sân thượng, bục cao bằng phẳng. Hay đi với động từ "提供" (cung cấp), "搭建" (dựng); đếm bằng "个".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

平台 viết sang phồn thể là 平臺 píng tái.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →