Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 含糊

含糊

hán hu
Âm Hán-Việt: hàm hồ
HSK 3.0 cấp 7
mơ hồ, nước đôi
ambiguous

Ví dụ câu

他说话很含糊。

Tā shuōhuà hěn hánhu.

Anh ấy nói chuyện rất mơ hồ.

He speaks vaguely.

Cách dùng từ này

“含糊” (mơ hồ, ậm ừ, không rõ ràng) là tính từ, thường nói về lời nói, thái độ: “他 说话 很 含糊”. Dạng phủ định “不 含糊” lại có nghĩa khen: giỏi, đâu ra đấy, không qua loa. Khác “模糊” (mờ, nhoè) dùng cho hình ảnh, trí nhớ; “含糊” dùng cho cách nói, cách làm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →