Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 品位

品位

pǐn wèi
Âm Hán-Việt: phẩm vị
HSK 3.0 cấp 7
phẩm vị/đẳng cấp
rank

Ví dụ câu

她的穿着很有品位。

Tā de chuānzhuó hěn yǒu pǐnwèi.

Cô ấy ăn mặc rất có phẩm vị.

She dresses with great taste.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →