他品德很好,大家都喜欢他。
Tā pǐndé hěn hǎo, dàjiā dōu xǐhuan tā.
Anh ấy có phẩm hạnh tốt, mọi người đều thích anh ấy.
He has good moral character; everyone likes him.
“品德” (phẩm chất đạo đức) là danh từ, nói về đạo đức của con người: “他 品德 很 好”, “品德 高尚”, “培养 品德”. Hay dùng trong giáo dục, nhận xét học sinh. Gần “品行” (hạnh kiểm), nhưng “品行” nhấn vào cách cư xử thể hiện ra ngoài.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.