Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 品行

品行

pǐn xíng
Âm Hán-Việt: phẩm hành
HSK 3.0 cấp 7
hành vi/đạo hạnh
behavior

Ví dụ câu

这个学生的品行很好。

Zhège xuéshēng de pǐnxíng hěn hǎo.

Học sinh này có hành vi đạo hạnh tốt.

This student's conduct is very good.

Cách dùng từ này

“品行” (phẩm hạnh, hạnh kiểm) là danh từ, chỉ đạo đức thể hiện qua hành vi: “这个 学生 的 品行 很 好”, “品行 端正” (phẩm hạnh đứng đắn). Thường làm chủ ngữ, tính từ đánh giá đứng sau. Gần “品德” (phẩm chất đạo đức), có thể thay nhau trong nhiều câu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →