Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 囚犯

囚犯

qiú fàn
Âm Hán-Việt: tù phạm
HSK 3.0 cấp 7
tù nhân
prisoner

Ví dụ câu

囚犯在监狱里劳动。

Qiú fàn zài jiānyù lǐ láodòng.

Tù nhân lao động trong nhà tù.

The prisoners work in the prison.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →