Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 国际

国际

guó jì
Âm Hán-Việt: quốc tế
HSK 3.0 cấp 4
quốc tế
international

Ví dụ câu

这是国际新闻。

Zhè shì guójì xīnwén.

Đây là tin tức quốc tế.

This is international news.

Cách dùng từ này

"国际" (quốc tế) là danh từ, thường đứng trước danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ "国际新闻" (tin tức quốc tế). Cũng có thể làm tính từ khi đứng trước danh từ. Người học thường nhầm "国际" với "国内"; "国际" là ngoài nước, "国内" là trong nước.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

国际 viết sang phồn thể là 國際 guó jì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →