Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 图表

图表

tú biǎo
Âm Hán-Việt: đồ biểu
HSK 3.0 cấp 6
biểu đồ/sơ đồ
chart

Ví dụ câu

这个图表显示了数据。

Zhège túbiǎo xiǎnshì le shùjù.

Biểu đồ này hiển thị dữ liệu.

This chart shows the data.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

图表 viết sang phồn thể là 圖表 tú biǎo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →