Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 圈套

圈套

quān tào
Âm Hán-Việt: khuyên sáo
HSK 3.0 cấp 7
bẫy/mưu kế
trap

Ví dụ câu

小心,这是个圈套。

Xiǎoxīn, zhè shì gè quān tào.

Cẩn thận, đây là một cái bẫy.

Be careful, it's a trap.

Cách dùng từ này

“圈套” (cái bẫy, mưu lừa) là danh từ, nghĩa bóng chỉ kế lừa người khác sập vào: “这 是 个 圈套”. Hay đi với “设” (giăng bẫy), “中” (sa bẫy): “中 了 圈套”, “掉进 圈套”. Khác “陷阱” vừa là hố bẫy thật vừa là bẫy bóng; “圈套” gần như chỉ dùng nghĩa bóng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →