冬天我要戴手套。
Dōngtiān wǒ yào dài shǒutào.
Mùa đông tôi muốn đeo găng tay.
I want to wear gloves in winter.
"手套" (shǒutào, găng tay) là danh từ, lượng từ "副" hoặc "双" (một đôi): "一 副 手套". Động từ đi kèm là "戴" (đeo): "戴 手套"; tháo ra là "摘" hoặc "脱". Không dùng "穿" cho găng tay.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.