这口井的地下水很干净。
Zhè kǒu jǐng de dìxiàshuǐ hěn gānjìng.
Nước ngầm của giếng này rất sạch.
The groundwater in this well is very clean.
"地下水" là danh từ, chỉ nước ngầm. Thường đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như "井" (giếng) hoặc các tính từ mô tả chất lượng như "干净" (sạch).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.