这个项目需要外援。
Zhège xiàngmù xūyào wàiyuán.
Dự án này cần viện trợ nước ngoài.
This project needs foreign aid.
“外援” là danh từ, chỉ sự viện trợ, giúp đỡ từ bên ngoài: “这个 项目 需要 外援”. Trong thể thao, “外援” còn chỉ cầu thủ, vận động viên nước ngoài thi đấu cho đội nhà. Động từ hay đi kèm là “需要”, “争取”, “依靠”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.