Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大爷

大爷

dà ye
Âm Hán-Việt: đại gia
HSK 3.0 cấp 5
bác trai, ông lão
uncle (father's elder brother); old man (polite)

Ví dụ câu

大爷,您慢走。

Dàye, nín màn zǒu.

Bác trai, bác đi chậm nhé.

Uncle, take care.

Cách dùng từ này

“大爷” (bác, ông) đọc dàye, là cách gọi tôn trọng đàn ông lớn tuổi không quen: 大爷, 您 慢 走. Nghĩa gốc là anh của bố (bác). Khi chê ai đó “làm như 大爷” thì lại chỉ kẻ ra vẻ ông lớn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

大爷 viết sang phồn thể là 大爺 dà ye.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →