Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 天鹅

天鹅

tiān é
Âm Hán-Việt: thiên nga
HSK 3.0 cấp 8
thiên nga
swan

Ví dụ câu

湖里有只白天鹅。

Hú lǐ yǒu zhī bái tiān'é.

Trong hồ có một con thiên nga trắng.

There is a white swan in the lake.

Cách dùng từ này

"天鹅" là danh từ: thiên nga. Lượng từ "只": "白天鹅" là thiên nga trắng. Đừng lẫn với "鹅" (é, con ngỗng nuôi) — phải có "天" phía trước mới là thiên nga. Vở ba lê nổi tiếng Hồ thiên nga gọi là "Tiān'é Hú".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

天鹅 viết sang phồn thể là 天鵝 tiān é.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →