Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 好家伙

好家伙

hǎo jiā huo
Âm Hán-Việt: hảo gia hoả
HSK 3.0 cấp 9
ôi trời/thật ghê
my God!

Ví dụ câu

好家伙,他一个人吃了五个包子!

Hǎo jiāhuo, tā yígèrén chīle wǔ gè bāozi!

Ôi trời, anh ấy một mình ăn năm cái bánh bao!

Wow, he ate five buns by himself!

Cách dùng từ này

"好家伙" là thán từ khẩu ngữ, giống "Trời đất!", "Chà!" trong tiếng Việt, dùng khi kinh ngạc, có thể là khen hoặc chê. Đứng đầu câu, tách bằng dấu phẩy, rồi mới nói điều gây ngạc nhiên: "好家伙, 他 一个人 吃了 五个 包子". Không dùng trong văn viết trang trọng. Chữ "伙" đọc nhẹ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →