不要孤立他。
Bú yào gūlì tā.
Đừng cô lập anh ấy.
Don't isolate him.
“孤立” vừa là động từ vừa là tính từ. Động từ nghĩa là cô lập, tách ai đó ra: “不要 孤立 他”, “被 孤立”; tính từ nghĩa là đơn độc, không có liên hệ: “孤立 的 事件”, “感到 很 孤立”. Khác “孤独” (cô đơn, chỉ cảm xúc): “孤立” nhấn việc bị tách khỏi tập thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.