Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 学业

学业

xué yè
Âm Hán-Việt: học nghiệp
HSK 3.0 cấp 8
việc học hành
studies

Ví dụ câu

他的学业很好。

Tā de xué yè hěn hǎo.

Việc học của anh ấy rất tốt.

His studies are going well.

Cách dùng từ này

"学业" là danh từ: việc học hành ở trường — bài vở, kết quả, quá trình theo học. Hay gặp "wánchéng xuéyè" (học xong), "xuéyè chéngjì" (kết quả học tập), "xuéyè yālì" (áp lực học hành). Khác "学习" (học — chủ yếu là động từ), "学业" là danh từ chỉ cả chặng học tập.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

学业 viết sang phồn thể là 學業 xué yè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →