Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 孪生

孪生

luán shēng
Âm Hán-Việt: loan sinh
HSK 3.0 cấp 9
sinh đôi
twin

Ví dụ câu

她们是孪生姐妹,长得一模一样。

Tāmen shì luánshēng jiěmèi, zhǎng de yìmúyíyàng.

Họ là chị em sinh đôi, trông giống hệt nhau.

They are twin sisters and look exactly alike.

Cách dùng từ này

"孪生", đọc luánshēng, nghĩa là sinh đôi, chủ yếu làm định ngữ trước danh từ chỉ anh chị em: "孪生 姐妹", "孪生 兄弟". Thuộc văn viết; khẩu ngữ thường nói "双胞胎" (cặp song sinh), là danh từ chỉ cả cặp. Không làm vị ngữ kiểu "她们 很 孪生".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

孪生 viết sang phồn thể là 孿生 luán shēng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →