他生怕迟到。
Tā shēngpà chídào.
Anh ấy sợ rằng sẽ đến muộn.
He is afraid of being late.
động từ, thường đứng trước một mệnh đề để biểu thị lo sợ rằng điều gì đó sẽ xảy ra; thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái như “迟到”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.