他的生平很精彩。
Tā de shēngpíng hěn jīngcǎi.
Cuộc đời của ông ấy rất tuyệt vời.
His life story is wonderful.
"生平" (cuộc đời, thân thế) là danh từ, chỉ toàn bộ quá trình sống của một người, thường dùng khi giới thiệu nhân vật: "他 的 生平", "生平 事迹". Còn làm trạng ngữ nghĩa "trong đời, từ trước tới nay": "生平 第一次" (lần đầu tiên trong đời).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.