Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 客人

客人

kè rén
Âm Hán-Việt: khách nhân
HSK 3.0 cấp 3
khách
guest, visitor

Ví dụ câu

家里来了客人。

Jiā lǐ lái le kè rén.

Nhà có khách đến.

There is a guest at home.

Cách dùng từ này

"客人" (khách) là danh từ chỉ người đến thăm nhà, khách dự tiệc, khách ở khách sạn, nhà hàng. Hay gặp trong câu "家里 来了 客人" (nhà có khách). "顾客" là khách hàng mua đồ trong cửa hàng; còn "做客" là đi làm khách nhà người khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →