他是一位名人。
Tā shì yí wèi míngrén.
Anh ấy là một người nổi tiếng.
He is a celebrity.
Danh từ: người nổi tiếng, danh nhân. Lượng từ 位 (lịch sự): 一 位 名人. Hay gặp: 他 是 名人, 名人 故事 (chuyện danh nhân), 历史 名人. Gần nghĩa 明星 (ngôi sao giải trí) — 名人 rộng hơn, gồm cả nhà khoa học, nhà văn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.