那个女人在看书。
Nà gè nǚ rén zài kàn shū.
Người phụ nữ đó đang đọc sách.
That woman is reading a book.
"女人" (phụ nữ, đàn bà) là danh từ, cặp với "男人" (đàn ông). Dùng để nói chung về người nữ trưởng thành; gọi trực tiếp một người lạ thì nghe thiếu lịch sự, nên dùng "女士" (bà, cô). Trong khẩu ngữ, chỉ một người cụ thể người ta hay nói "那个 女的".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.