Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 女人

女人

nǚ rén
Âm Hán-Việt: nữ nhân
HSK 3.0 cấp 3
đàn bà/phụ nữ
woman

Ví dụ câu

那个女人在看书。

Nà gè nǚ rén zài kàn shū.

Người phụ nữ đó đang đọc sách.

That woman is reading a book.

Cách dùng từ này

"女人" (phụ nữ, đàn bà) là danh từ, cặp với "男人" (đàn ông). Dùng để nói chung về người nữ trưởng thành; gọi trực tiếp một người lạ thì nghe thiếu lịch sự, nên dùng "女士" (bà, cô). Trong khẩu ngữ, chỉ một người cụ thể người ta hay nói "那个 女的".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →