Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 宣泄

宣泄

xuān xiè
Âm Hán-Việt: tuyên tiết
HSK 3.0 cấp 9
trút bầu tâm sự/xả thoát
to drain (by leading off water)

Ví dụ câu

他大声宣泄情绪。

Tā dàshēng xuānxiè qíngxù.

Anh ấy lớn tiếng trút bầu tâm sự.

He vented his emotions loudly.

Cách dùng từ này

"宣泄" là động từ, nghĩa là giải toả, trút ra (cảm xúc dồn nén). Tân ngữ thường là cảm xúc: "宣泄 情绪", "宣泄 不满", "宣泄 压力". Đừng lẫn với "宣扬" (tuyên truyền, phô trương rộng rãi); "宣泄" là xả ra từ bên trong. Nghĩa gốc là tháo nước, thoát nước.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

宣泄 viết sang phồn thể là 宣洩 xuān xiè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →