她害怕一个人走夜路。
Tā hàipà yígè rén zǒu yèlù.
Cô ấy sợ đi đường đêm một mình.
She is afraid to walk alone at night.
"害怕" (sợ) là động từ, đi thẳng với tân ngữ là danh từ hoặc cả cụm động từ: "害怕 狗" (sợ chó), "害怕 一个人 走夜路". Có thể có phó từ chỉ mức độ phía trước: "很 害怕". "怕" một chữ cùng nghĩa, dùng nhiều trong khẩu ngữ. Đừng lẫn với "害羞" (ngại ngùng, xấu hổ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.