Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 宿舍

宿舍

sù shè
Âm Hán-Việt: túc xá
HSK 3.0 cấp 5
ký túc xá, nhà ở tập thể
dormitory

Ví dụ câu

我住在学校宿舍。

Wǒ zhù zài xuéxiào sùshè.

Tôi ở ký túc xá của trường.

I live in the school dormitory.

Cách dùng từ này

"宿舍" (ký túc xá, nhà ở tập thể) là danh từ, thường đứng sau các từ chỉ địa điểm hoặc sở hữu, như "学校宿舍". Thường đi kèm với động từ "住" hoặc "安排". Không nhầm với "住宿" (lưu trú) – "宿舍" là nơi ở cố định, "住宿" là hành động ở lại.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →