我住在学校宿舍。
Wǒ zhù zài xuéxiào sùshè.
Tôi ở ký túc xá của trường.
I live in the school dormitory.
"宿舍" (ký túc xá, nhà ở tập thể) là danh từ, thường đứng sau các từ chỉ địa điểm hoặc sở hữu, như "学校宿舍". Thường đi kèm với động từ "住" hoặc "安排". Không nhầm với "住宿" (lưu trú) – "宿舍" là nơi ở cố định, "住宿" là hành động ở lại.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.