Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 舍不得

舍不得

shě bu de
Âm Hán-Việt: xả bất đắc
HSK 3.0 cấp 5
không nỡ, tiếc không muốn
to hate to do sth

Ví dụ câu

他舍不得离开家。

Tā shě bu de lí kāi jiā.

Anh ấy không nỡ rời khỏi nhà.

He is reluctant to leave home.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

舍不得 viết sang phồn thể là 捨不得 shě bu de.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →