Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遗憾

遗憾

yí hàn
Âm Hán-Việt: di hám
HSK 3.0 cấp 5
tiếc nuối, đáng tiếc
regret

Ví dụ câu

我不能去,真遗憾。

Wǒ bù néng qù, zhēn yí hàn.

Tôi không thể đi, thật đáng tiếc.

I can't go, what a pity.

Cách dùng từ này

“遗憾” (đáng tiếc, tiếc nuối) là tính từ, cũng làm danh từ. Làm vị ngữ: “真 遗憾”, “很 遗憾 你 不 能 来”; làm danh từ: “感到 遗憾”, “留下 遗憾”. Khác “后悔” (hối hận): “后悔” là tiếc vì việc mình đã làm, “遗憾” là tiếc vì một việc không như mong muốn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

遗憾 viết sang phồn thể là 遺憾 yí hàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →