我喜欢和朋友分享美食。
Wǒ xǐhuān hé péngyou fēnxiǎng měishí.
Tôi thích chia sẻ đồ ăn ngon với bạn bè.
I like to share delicious food with friends.
"分享" (chia sẻ) là động từ, tân ngữ là niềm vui, kinh nghiệm, đồ ăn, thông tin: "分享 经验", "分享 快乐". Cấu trúc hay gặp: "和/跟 + người + 分享 + cái gì": "和 朋友 分享 美食". Khác "共享" (dùng chung một nguồn): "共享 资源".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.