Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 寒冷

寒冷

hán lěng
Âm Hán-Việt: hàn lãnh
HSK 3.0 cấp 4
lạnh giá, băng giá
cold, frigid

Ví dụ câu

冬天很寒冷。

Dōngtiān hěn hánlěng.

Mùa đông rất lạnh giá.

Winter is very cold.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →