Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 差距

差距

chā jù
Âm Hán-Việt: sai cự
HSK 3.0 cấp 5
khoảng cách/chênh lệch
disparity

Ví dụ câu

他们之间的差距很大。

Tāmen zhījiān de chājù hěn dà.

Khoảng cách giữa họ rất lớn.

The gap between them is large.

Cách dùng từ này

"差距" (khoảng cách, chênh lệch) là danh từ chỉ mức chênh về trình độ, thu nhập, chất lượng: "差距 很 大", "缩小 差距" (thu hẹp khoảng cách). Thường hàm ý một bên kém hơn. Khác "距离" (khoảng cách không gian, thời gian) và "差别" (sự khác nhau, không nhất thiết hơn kém).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →