Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 干吗

干吗

gàn má
Âm Hán-Việt: cán ma
HSK 3.0 cấp 3
làm gì vậy
why; what are you doing

Ví dụ câu

你在干吗?快来帮忙。

Nǐ zài gàn má? Kuài lái bāng máng.

Bạn đang làm gì vậy? Mau đến giúp một tay.

What are you doing? Come and help.

Cách dùng từ này

"干吗" là cách nói khẩu ngữ, có hai nghĩa. Đứng cuối câu thì hỏi đang làm gì: "你在干吗" (bạn đang làm gì đấy), giống "干什么". Đứng trước động từ thì hỏi lý do, nghĩa như "为什么": "你 干吗 不去" (sao bạn không đi). Đây là từ thân mật, dùng với người quen.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

干吗 viết sang phồn thể là 幹嗎 gàn má.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →