Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 幸亏

幸亏

xìng kuī
Âm Hán-Việt: hạnh khuy
HSK 3.0 cấp 7
may mà, rất may
fortunately

Ví dụ câu

幸亏你来了。

Xìngkuī nǐ lái le.

May mà bạn đến.

Fortunately, you came.

Cách dùng từ này

Phó từ, nghĩa là “may mà, may sao”, đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ, nói nhờ một điều kiện thuận lợi mà tránh được kết quả xấu: “幸亏 你来了” (may mà bạn đến). Vế sau hay có “才”, hoặc “不然”, “否则” (nếu không thì). Gần như đồng nghĩa với “幸好”, “幸亏” hơi nhấn mạnh hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

幸亏 viết sang phồn thể là 幸虧 xìng kuī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →