幸好他没有受伤。
Xìnghǎo tā méiyǒu shòushāng.
May mắn thay anh ấy không bị thương.
Fortunately, he was not injured.
Phó từ, nghĩa "may mà, may là", đứng đầu câu hoặc đầu vế, chỉ một điều thuận lợi giúp tránh được kết quả xấu: 幸好 你 来 了. Hay đi với vế sau có 不然 / 要不然 (nếu không thì...). Gần nghĩa và dùng như 幸亏, 好在.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.