广义上说,动物包括昆虫。
Guǎngyì shàng shuō, dòngwù bāokuò kūnchóng.
Theo nghĩa rộng, động vật bao gồm côn trùng.
In a broad sense, animals include insects.
"广义" (nghĩa rộng) là danh từ, thường dùng trong cụm "广义上说" (theo nghĩa rộng mà nói) đứng đầu câu, hoặc làm định ngữ có "的" trước danh từ chỉ khái niệm. Đối lập với xiáyì (nghĩa hẹp). Đừng lẫn với "广泛" (rộng rãi) là tính từ nói phạm vi lan rộng, như "广泛 的 兴趣".
广义 viết sang phồn thể là 廣義 guǎng yì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.