我看见我的影子。
Wǒ kànjiàn wǒ de yǐngzi.
Tôi nhìn thấy cái bóng của tôi.
I see my shadow.
“影子” (cái bóng) là danh từ, chỉ bóng của người, vật dưới ánh sáng hoặc bóng phản chiếu trong nước, gương: “我的 影子”. Nghĩa bóng là dấu vết, hình bóng mờ nhạt: “一点 影子 也 没有” (không có chút dấu vết nào). Chữ sau đọc nhẹ: yǐngzi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.