他今天怠工了。
Tā jīntiān dài gōng le.
Hôm nay anh ấy cố ý làm cầm chừng.
He slacked off at work today.
"怠工" (lãn công, cố tình làm cầm chừng) là động từ, chỉ người lao động cố ý làm chậm, làm lấy lệ, nhiều khi là một cách phản đối chủ. Không mang tân ngữ: "今天 怠工了". Khác "怠慢" (tiếp đãi lạnh nhạt) và "偷懒" (lười biếng, trốn việc).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.