Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 工商界

工商界

gōng shāng jiè
Âm Hán-Việt: công thương giới
HSK 3.0 cấp 9
giới công thương
industry

Ví dụ câu

工商界人士都支持这个政策。

Gōng shāng jiè rén shì dōu zhī chí zhè gè zhèng cè.

Giới công thương đều ủng hộ chính sách này.

People in the business community all support this policy.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →