Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 怨气

怨气

yuàn qì
Âm Hán-Việt: oán khí
HSK 3.0 cấp 9
oán giận/bực bội
grievance

Ví dụ câu

他心里有很多怨气。

Tā xīnlǐ yǒu hěnduō yuànqì.

Trong lòng anh ấy có nhiều oán giận.

He has a lot of resentment in his heart.

Cách dùng từ này

"怨气" (oán khí, nỗi bực tức) là danh từ, chỉ sự bất mãn dồn nén trong lòng. Hay đi với "有", "很多": "心里有 很多怨气". Gần nghĩa "怨言" (lời oán thán): "怨言" là bất mãn đã nói thành lời, "怨气" là cơn tức giữ trong bụng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

怨气 viết sang phồn thể là 怨氣 yuàn qì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →