Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 打盹儿

打盹儿

dǎ dǔnr
Âm Hán-Việt: đả truân nhi
HSK 3.0 cấp 9
ngủ gật
spoken -r form of 打盹

Ví dụ câu

他上课时打盹儿,被老师看见了。

Tā shàngkè shí dǎdǔnr, bèi lǎoshī kàn jiàn le.

Anh ấy ngủ gật trong giờ học, bị giáo viên nhìn thấy.

He dozed off in class and was seen by the teacher.

Cách dùng từ này

"打盹儿" (chợp mắt, ngủ gật) là động từ ly hợp khẩu ngữ, không mang tân ngữ: "上课时 打盹儿". Có thể chen thêm: dǎ ge dǔnr (chợp mắt một lát). Khác "睡觉" ở chỗ "打盹儿" chỉ giấc rất ngắn, thường là ngồi mà ngủ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

打盹儿 viết sang phồn thể là 打盹兒 dǎ dǔnr.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →