Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 扩建

扩建

kuò jiàn
Âm Hán-Việt: khoáng kiến
HSK 3.0 cấp 9
mở rộng xây dựng
to extend

Ví dụ câu

学校正在扩建教室。

Xuéxiào zhèngzài kuòjiàn jiàoshì.

Trường học đang mở rộng xây dựng phòng học.

The school is expanding its classrooms.

Cách dùng từ này

Động từ, mở rộng, xây thêm cho công trình đã có. Hay gặp: 扩建教室, 扩建 + 机场, 正在扩建. Khác 扩大 (mở rộng quy mô, phạm vi nói chung: 扩大生产) — 扩建 chỉ việc xây thêm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

扩建 viết sang phồn thể là 擴建 kuò jiàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →