Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抑制

抑制

yì zhì
Âm Hán-Việt: ức chế
HSK 3.0 cấp 6
ức chế/kiềm chế
to inhibit

Ví dụ câu

他抑制不住兴奋。

Tā yìzhì bù zhù xīngfèn.

Anh ấy không kiềm chế được sự phấn khích.

He couldn't suppress his excitement.

Cách dùng từ này

“抑制” (kìm nén, ức chế) là động từ, tân ngữ là cảm xúc hoặc một quá trình đang phát triển: “抑制 不住 兴奋”, “抑制 情绪”, “抑制 细菌 生长”. Rất hay gặp dạng “抑制 不住” (không kìm được). Khác “控制” (kiểm soát nói chung); còn “压抑” thường là tính từ, chỉ cảm giác bị dồn nén, ngột ngạt.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →