Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 折射

折射

zhé shè
Âm Hán-Việt: chiết xạ
HSK 3.0 cấp 9
khúc xạ/phản ánh
to refract

Ví dụ câu

这件事折射出社会问题。

Zhè jiàn shì zhéshè chū shèhuì wèntí.

Việc này phản ánh vấn đề xã hội.

This matter reflects social issues.

Cách dùng từ này

"折射" (khúc xạ; phản ánh) là động từ. Nghĩa vật lý là ánh sáng bị khúc xạ. Nghĩa bóng hay dùng ở dạng "折射出": "折射出 社会问题". Gần với "反映" (phản ánh) nhưng "折射" gợi ý phản ánh gián tiếp, qua một hiện tượng khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →