老板最后拍板了这个计划。
Lǎobǎn zuìhòu pāi bǎn le zhège jìhuà.
Ông chủ cuối cùng đã quyết định kế hoạch này.
The boss finally made the decision on this plan.
"拍板" (quyết định, chốt) là động từ, chỉ người có quyền đưa ra quyết định cuối cùng: "最后拍板". Gốc là gõ búa chốt giá khi đấu giá, nên mang ý "đã định, không bàn nữa".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.