Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拍板

拍板

pāi bǎn
Âm Hán-Việt: phách bản
HSK 3.0 cấp 9
chốt, ra quyết định cuối cùng; phách (nhạc cụ gõ)
clapper-board

Ví dụ câu

老板最后拍板了这个计划。

Lǎobǎn zuìhòu pāi bǎn le zhège jìhuà.

Ông chủ cuối cùng đã quyết định kế hoạch này.

The boss finally made the decision on this plan.

Cách dùng từ này

"拍板" (quyết định, chốt) là động từ, chỉ người có quyền đưa ra quyết định cuối cùng: "最后拍板". Gốc là gõ búa chốt giá khi đấu giá, nên mang ý "đã định, không bàn nữa".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →