Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拓展

拓展

tuò zhǎn
Âm Hán-Việt: thác triển
HSK 3.0 cấp 8
mở rộng
to expand

Ví dụ câu

出国旅游可以拓展视野。

Chūguó lǚyóu kěyǐ tuòzhǎn shìyě.

Du lịch nước ngoài có thể mở mang tầm nhìn.

Traveling abroad can broaden your horizons.

Cách dùng từ này

"拓展" là động từ: mở rộng, phát triển thêm (phạm vi, thị trường, tầm nhìn). Hay gặp "拓展视野", "tuòzhǎn yèwù" (mở rộng kinh doanh), "tuòzhǎn shìchǎng" (mở rộng thị trường). Gần "扩展"; khác "展开" (triển khai, mở ra: zhǎnkāi gōngzuò).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →