这条路需要拓宽。
Zhè tiáo lù xūyào tuòkuān.
Con đường này cần mở rộng.
This road needs to be widened.
Động từ, mở rộng cho rộng ra. Nghĩa đen: 拓宽 + 道路. Nghĩa bóng: 拓宽 + 视野 (mở rộng tầm nhìn), 拓宽 + 市场. Gần nghĩa 拓展 (mở rộng, khai phá thêm phạm vi) — 拓宽 nhấn vào chiều rộng.
拓宽 viết sang phồn thể là 拓寬 tuò kuān.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.