Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拓宽

拓宽

tuò kuān
Âm Hán-Việt: thác khoan
HSK 3.0 cấp 9
mở rộng
to broaden

Ví dụ câu

这条路需要拓宽。

Zhè tiáo lù xūyào tuòkuān.

Con đường này cần mở rộng.

This road needs to be widened.

Cách dùng từ này

Động từ, mở rộng cho rộng ra. Nghĩa đen: 拓宽 + 道路. Nghĩa bóng: 拓宽 + 视野 (mở rộng tầm nhìn), 拓宽 + 市场. Gần nghĩa 拓展 (mở rộng, khai phá thêm phạm vi) — 拓宽 nhấn vào chiều rộng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

拓宽 viết sang phồn thể là 拓寬 tuò kuān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →