Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 支援

支援

zhī yuán
Âm Hán-Việt: chi viện
HSK 3.0 cấp 7
chi viện/hỗ trợ
to provide assistance

Ví dụ câu

他们支援灾区。

Tāmen zhīyuán zāiqū.

Họ hỗ trợ vùng thiên tai.

They support the disaster area.

Cách dùng từ này

“支援” (chi viện, hỗ trợ) là động từ, cũng làm danh từ, chỉ việc đem người, tiền, vật chất đến giúp nơi đang khó khăn: “支援 灾区” (hỗ trợ vùng thiên tai), “互相 支援”. Khác “支持”: “支持” là ủng hộ, có thể chỉ bằng lời hay thái độ (“我 支持 你”); “支援” là giúp đỡ bằng hành động, vật chất cụ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →