他们支援灾区。
Tāmen zhīyuán zāiqū.
Họ hỗ trợ vùng thiên tai.
They support the disaster area.
“支援” (chi viện, hỗ trợ) là động từ, cũng làm danh từ, chỉ việc đem người, tiền, vật chất đến giúp nơi đang khó khăn: “支援 灾区” (hỗ trợ vùng thiên tai), “互相 支援”. Khác “支持”: “支持” là ủng hộ, có thể chỉ bằng lời hay thái độ (“我 支持 你”); “支援” là giúp đỡ bằng hành động, vật chất cụ thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.